geological period
Định nghĩa
Danh từ: "geological period" (kỷ địa chất) là một đơn vị thời gian địa chất, trong đó một hệ thống đá được hình thành. Nó là một phân đoạn trong lịch sử Trái Đất, kéo dài hàng triệu năm, và thường được đặc trưng bởi các sự kiện địa chất hoặc sinh học cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- (Cá vảy cứng bơi thành đàn trong các kỷ địa chất sớm hơn.)
- (Kỷ địa chất Jura nổi tiếng với khủng long.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to span a geological period": kéo dài qua một kỷ địa chất.
- The extinction event spanned a single geological period. (Sự kiện tuyệt chủng kéo dài qua một kỷ địa chất duy nhất.)
- "during a specific geological period": trong một kỷ địa chất cụ thể.
- Fossils from the Cretaceous geological period are abundant. (Hóa thạch từ kỷ địa chất Creta rất phong phú.)
Biến thể và từ gần giống
- Geological time scale: thang thời gian địa chất.
- The geological time scale is divided into eons, eras, and periods. (Thang thời gian địa chất được chia thành các liên đại, đại và kỷ.)
- Period (n): kỷ (thường dùng riêng trong ngữ cảnh địa chất).
- The Devonian period is known for fish evolution. (Kỷ Devon được biết đến với sự tiến hóa của cá.)
Từ đồng nghĩa
- Era: đại (một đơn vị thời gian địa chất lớn hơn, bao gồm nhiều kỷ).
- The Mesozoic era includes the Triassic, Jurassic, and Cretaceous periods. (Đại Trung sinh bao gồm các kỷ Trias, Jura và Creta.)
- Epoch: thế (một đơn vị nhỏ hơn kỷ).
- The Pleistocene epoch is a subdivision of the Quaternary period. (Thế Pleistocen là một phân chia của kỷ Đệ Tứ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Divide into periods: chia thành các kỷ.
- Geologists divide Earth's history into geological periods. (Các nhà địa chất chia lịch sử Trái Đất thành các kỷ địa chất.)
- Mark a period: đánh dấu một kỷ.
- A major extinction event marked the end of the Permian period. (Một sự kiện tuyệt chủng lớn đã đánh dấu sự kết thúc của kỷ Permi.)
Thành ngữ liên quan
- "A geological period of time": một khoảng thời gian rất dài (dùng theo nghĩa ẩn dụ).
- It felt like a geological period before the bus arrived. (Cảm giác như một kỷ địa chất trước khi xe buýt đến.)
- "Across geological periods": qua nhiều kỷ địa chất.
- The evolution of mammals occurred across geological periods. (Sự tiến hóa của động vật có vú diễn ra qua nhiều kỷ địa chất.)